bồng mạc

bồng mạc

Ông cụ rất thích nghe bồng mạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thể loại diễn xướng dân gian: "bồng mạc" hình thức ngâm nga, hát xướng các câu thơ theo thể thơ lục bát hoặc song thất lục bát một cách ngẫu hứng, thường nhịp điệu sáu tám.
    • Tên gọi một làn điệu dân ca: "bồng mạc" cũng được dùng để chỉ một làn điệu hát dân gian cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nghệ nhân đang trình diễn một khúc bồng mạc. (Nghệ nhân đang biểu diễn một bài hát theo thể điệu dân gian này.)
    • Bồng mạc một nét văn hoá độc đáo của vùng này. (Hình thức diễn xướng này một đặc trưng văn hóa của địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hát bồng mạc": hành động biểu diễn thể loại này.
    • Cụ già vẫn còn nhớ hát bồng mạc rất hay. (Cụ già vẫn thuộc biểu diễn điệu hát này một cách điêu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngâm vịnh: hành động ngâm thơ với giai điệu — điểm tương đồng về hình thức biểu đạt thơ ca.
  • Hát : một hình thức hát đối đáp dân giancùng thể loại dân ca ngẫu hứng.
Từ đồng nghĩa
  • Hát ngâm: vừa hát vừa ngâm nga thơ.
  • Diễn xướng dân gian: hoạt động biểu diễn nghệ thuật truyền khẩu của dân gian.