bồng mạc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một thể loại diễn xướng dân gian: "bồng mạc" là hình thức ngâm nga, hát xướng các câu thơ theo thể thơ lục bát hoặc song thất lục bát một cách ngẫu hứng, thường có nhịp điệu sáu tám.
- Tên gọi một làn điệu dân ca: "bồng mạc" cũng được dùng để chỉ một làn điệu hát dân gian cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghệ nhân đang trình diễn một khúc bồng mạc. (Nghệ nhân đang biểu diễn một bài hát theo thể điệu dân gian này.)
- Bồng mạc là một nét văn hoá độc đáo của vùng này. (Hình thức diễn xướng này là một đặc trưng văn hóa của địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hát bồng mạc": hành động biểu diễn thể loại này.
- Cụ già vẫn còn nhớ và hát bồng mạc rất hay. (Cụ già vẫn thuộc và biểu diễn điệu hát này một cách điêu luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngâm vịnh: hành động ngâm thơ với giai điệu — có điểm tương đồng về hình thức biểu đạt thơ ca.
- Hát ví: một hình thức hát đối đáp dân gian — cùng là thể loại dân ca ngẫu hứng.
Từ đồng nghĩa
- Hát ngâm: vừa hát vừa ngâm nga thơ.
- Diễn xướng dân gian: hoạt động biểu diễn nghệ thuật truyền khẩu của dân gian.